se dédorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mất lớp mạ vàng: Chỉ hành động hoặc quá trình lớp mạ vàng (thường trên bề mặt một vật thể) bị bong tróc, phai màu, hoặc biến mất theo thời gian hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le cadre du miroir ancien commence à se dédorer. (Khung của chiếc gương cổ bắt đầu mất lớp mạ vàng.)
    • Avec les années, les sculptures sur l'autel se sont dédorées. (Qua nhiều năm, các bức điêu khắc trên bàn thờ đã mất lớp mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dédorer partiellement": mất lớp mạ vàng một phần.
    • La poignée de la porte ne s'est dédorée que partiellement. (Tay nắm cửa chỉ mất lớp mạ vàng một phần.)
  • "commencer à se dédorer": bắt đầu mất lớp mạ vàng.
    • Les inscriptions sur la tombe commencent à se dédorer à cause des intempéries. (Các dòng chữ khắc trên mộ bắt đầu mất lớp mạ vàng do thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorer (ngoại động từ): mạ vàng, dát vàng.
    • Ils ont fait dorer le bois de l'icône. (Họ đã mạ vàng lên gỗ của bức biểu tượng.)
  • -dorure (danh từ giống cái): sự mất lớp mạ vàng, tình trạng bong tróc lớp mạ vàng.
    • La -dorure du plafond est très avancée. (Tình trạng mất lớp mạ vàng của trần nhà đã rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdre sa dorure: mất đi lớp mạ vàng.
  • S'écailler (khi nói về lớp sơn, mạ): bong tróc, tróc vảy (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ tự phản "se dédorer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se dédorer".)

  1. tự động từ mất lớp mạ vàng.

Từ gần giống